Chào anh em KS57! Lại là mình từ devshare.pro.vn đây. Chắc hẳn kỳ này nhiều anh em đang "đau đầu" với môn DXE291c – Quản lý nhà nước và Hành chính công đúng không? Nghe tên môn thôi đã thấy toàn lý thuyết vĩ mô, nghị quyết rồi hiến pháp, cực kỳ dễ "tẩu hỏa nhập ma" nếu không có phương pháp ôn tập chuẩn chỉnh.
Hiểu được nỗi khổ của dân IT khi phải nhồi nhét một lượng kiến thức xã hội khổng lồ, mình đã dày công tổng hợp và biên soạn lại bộ đáp án trắc nghiệm DXE291c KS57 (Full 6 Module). Không chỉ có đáp án A, B, C, D khô khan, mỗi câu hỏi trong đây đều đi kèm lời giải thích cặn kẽ để anh em hiểu bản chất vấn đề, tự tin "pass" môn nhẹ nhàng như đẩy xe hàng.
Lưu ý xương máu: Tài liệu này được DevSharePro tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và kinh nghiệm học tập thực tế. Khuyến nghị anh em chỉ sử dụng làm tài liệu tham khảo để ôn thi, tuyệt đối không học vẹt. Hãy kết hợp với slide bài giảng chính thức của trường để đạt kết quả tối đa nhé!
Trọn Bộ Đáp Án Trắc Nghiệm DXE291c KS57 – Full 6 Module
Dưới đây là toàn bộ ngân hàng câu hỏi được chia theo từng Module. Mình đã giữ nguyên định dạng chuẩn để anh em dễ dàng copy, tra cứu hoặc mở trên điện thoại đọc lúc rảnh rỗi. Chiến thôi!
Module 1: Tổ chức bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam
Câu 7: Theo Hiến pháp 2013, nhiệm kỳ của Quốc hội là bao nhiêu năm?
A. 3 năm
B. 5 năm
C. 6 năm
D. 4 năm
Chọn B
Giải thích: Hiến pháp 2013 quy định nhiệm kỳ của Quốc hội là 5 năm.
Câu 8: Theo Hiến pháp 2013, cơ quan xét xử cao nhất của nước ta là:
A. Tòa án nhân dân cấp tỉnh
B. Tòa án quân sự
C. Tòa án nhân dân cấp huyện
D. Tòa án nhân dân tối cao
Chọn D
Giải thích: Tòa án nhân dân tối cao là cơ quan xét xử cao nhất theo Hiến pháp 2013.
Câu 9: Chủ tịch nước do ai bầu?
A. Quốc hội bầu
B. Chính phủ bổ nhiệm
C. Tòa án nhân dân tối cao bổ nhiệm
D. Nhân dân bầu trực tiếp
Chọn A
Giải thích: Theo Hiến pháp 2013, Chủ tịch nước do Quốc hội bầu ra.
Câu 10: Cơ quan nào giám sát tối cao việc tuân theo Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội?
A. Chủ tịch nước
B. Chính phủ
C. Quốc hội
D. Tòa án nhân dân tối cao
Chọn C
Giải thích: Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước.
Module 2: Quản lý hành chính nhà nước
Câu 6: Đặc trưng cơ bản của quản lý hành chính nhà nước là gì?
A. Mang tính tự nguyện, không bắt buộc
B. Mang quyền lực nhà nước, có tính mệnh lệnh – phục tùng
C. Chỉ áp dụng cho các cơ quan kinh tế
D. Chỉ giải quyết các tranh chấp dân sự
Chọn B
Giải thích: Quản lý hành chính nhà nước sử dụng quyền lực nhà nước, thể hiện tính bắt buộc đối với các đối tượng bị quản lý.
Câu 7: Quản lý hành chính nhà nước chủ yếu được thực hiện bởi:
A. Các cơ quan quyền lực nhà nước
B. Các cơ quan lập pháp
C. Các cơ quan hành chính nhà nước từ trung ương đến địa phương
D. Các tổ chức xã hội – nghề nghiệp
Chọn C
Giải thích: Hoạt động quản lý hành chính nhà nước chủ yếu do hệ thống cơ quan hành chính từ trung ương đến địa phương đảm nhiệm.
Câu 8: Nguyên tắc bình đẳng trong quản lý hành chính nhà nước nhằm bảo đảm:
A. Cơ quan nhà nước có quyền phân biệt đối xử nếu cần thiết
B. Mọi cá nhân, tổ chức đều chịu sự quản lý như nhau theo pháp luật
C. Các cán bộ nhà nước không bị ràng buộc bởi pháp luật
D. Mỗi người dân có một hệ thống pháp luật riêng
Chọn B
Giải thích: Nguyên tắc bình đẳng yêu cầu tất cả cá nhân, tổ chức đều chịu sự quản lý như nhau theo pháp luật, không phân biệt đối xử.
Module 3: Chuyển đổi số trong hành chính công
Câu 6: Yếu tố nào sau đây được xem là "mẫu" của chuyển đổi số trong nền hành chính công?
A. Thiết bị phần cứng hiện đại
B. Đội ngũ cán bộ công nghệ thông tin hùng hậu
C. Dữ liệu số
D. Phần mềm ứng dụng tiên tiến
Chọn C
Giải thích: Dữ liệu số là yếu tố cốt lõi và nền tảng để triển khai các hoạt động chuyển đổi số, giúp ra quyết định chính xác, cải thiện quy trình hành chính công và thúc đẩy sự minh bạch.
Câu 7: An toàn thông tin và bảo mật dữ liệu có vai trò như thế nào trong quá trình xây dựng hạ tầng và nền tảng số cho hành chính công?
A. Không quan trọng bằng việc triển khai nhanh chóng các ứng dụng
B. Chỉ cần tập trung vào bảo mật dữ liệu cá nhân
C. Chỉ cần thiết khi có sự cố xảy ra
D. Là yếu tố then chốt, đảm bảo sự vận hành và bền vững của hệ thống
Chọn D
Giải thích: An toàn thông tin và bảo mật dữ liệu là nền tảng để đảm bảo hệ thống vận hành liên tục, bền vững, hạn chế rủi ro và nâng cao niềm tin của người dân, doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ số.
Module 4: Kiến trúc Chính phủ điện tử
Câu 6: Trụ cột nào sau đây không thuộc Khung kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam 2.0?
A. Kiến trúc ứng dụng
B. Kiến trúc nghiệp vụ
C. Kiến trúc quốc phòng và an ninh
D. Kiến trúc dữ liệu
Chọn C
Giải thích: Khung kiến trúc Chính phủ điện tử 2.0 tập trung vào 6 trụ cột chính, trong đó không có trụ cột "Kiến trúc quốc phòng và an ninh".
Câu 7: Khung kiến trúc Chính phủ điện tử Việt Nam 2.0 định hướng việc xây dựng các hệ thống thông tin theo hướng nào?
A. Phân tán, độc lập
B. Mở, linh hoạt, tích hợp và chia sẻ
C. Tập trung, khép kín
D. Ưu tiên các giải pháp phần mềm thương mại
Chọn B
Giải thích: Định hướng của Khung kiến trúc 2.0 là mở, linh hoạt, tích hợp và chia sẻ nhằm tăng khả năng kết nối, khai thác và cung cấp dịch vụ đồng bộ.
Module 5: Dịch vụ công trực tuyến
Câu 6: Hình thức xác thực điện tử nào sau đây thường được sử dụng trong giao dịch dịch vụ công trực tuyến ở Việt Nam?
A. Tài khoản mạng xã hội.
B. Email cá nhân.
C. Chứng thực số cá nhân/tổ chức, tài khoản định danh điện tử.
D. Chữ ký viết tay scan.
Chọn C
Giải thích: Chứng thực số và tài khoản định danh điện tử là phương thức chính thống, đảm bảo an toàn và pháp lý khi sử dụng dịch vụ công trực tuyến.
Câu 7: Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc sử dụng dịch vụ công trực tuyến đối với người dân và doanh nghiệp?
A. Thực hiện trực tiếp mọi lúc, mọi nơi có kết nối internet.
B. Tăng cường sự tập trung quy trình giải quyết thủ tục.
C. Tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.
D. Giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp với bộ phận nhà nước.
Chọn A
Giải thích: Dịch vụ công trực tuyến yêu cầu kết nối internet để thực hiện, nên "Thực hiện trực tiếp" không phải là lợi ích (đây là hình thức online, không phải offline trực tiếp).
Module 6: Đổi mới cơ chế quản lý hành chính công trong bối cảnh chuyển đổi số
Câu 1: Vai trò của dữ liệu trong quản lý hành chính công hiện đại là:
A. Lưu trữ nội bộ
B. Nền tảng quan trọng giúp ra quyết định
C. Gửi qua email
D. Báo cáo hằng năm
Chọn B
Giải thích: Dữ liệu đóng vai trò là nền tảng quan trọng, cung cấp thông tin chính xác giúp lãnh đạo và cơ quan hành chính đưa ra quyết định hiệu quả hơn.
Câu 12: Bài học chuyển đổi mô hình quản lý hành chính từ truyền thống sang mô hình chuyển đổi số cho thấy chuyển đổi vai trò công chức như thế nào?
A. Từ “thực thi” sang “kiến tạo phát triển”
B. Từ kế toán sang truyền thông
C. Từ lãnh đạo sang làm việc nhóm
D. Không thay đổi gì
Chọn A
Giải thích: Chuyển đổi số giúp công chức chuyển vai trò từ chỉ thực hiện nhiệm vụ sang chủ động kiến tạo, định hướng phát triển, nâng cao giá trị phục vụ công dân và xã hội.
Lời Kết
Môn DXE291c – Quản lý nhà nước và Hành chính công tuy chứa đựng nhiều lý thuyết nhưng lại trang bị cho anh em tư duy pháp luật, chuyển đổi số hành chính cực kỳ thiết thực cho công việc sau này. Hy vọng bộ tài liệu Full 6 Module này của devshare.pro.vn sẽ là "phao cứu sinh" chất lượng giúp anh em ôn tập nhàn tênh.
Nếu thấy tài liệu hữu ích, đừng ngần ngại share bài viết cho chúng bạn cùng lớp. Nếu có câu hỏi nào thắc mắc hay phát hiện điểm cần bổ sung, anh em cứ để lại bình luận phía dưới để mình kịp thời cập nhật cho cộng đồng nhé. Chúc toàn thể anh em KS57 FPT thi tốt và rinh điểm cao!